字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán晾

晾

Pinyin

liànɡ

Bộ thủ

日

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰日京

Thứ tự nét

Nghĩa

晾 liang 部首 日 部首笔画 04 总笔画 12 晾

air; dry in the sun;

晾

liàng

〈动〉

(1)

(形声。从日,京声。本义晒干)

(2)

同本义 [dry in the sun;sun]。如晾衣服

(3)

把东西放在通风或阴凉的地方使干燥 [air]。如晾干菜

(4)

搁置;冷落 [suspend;treat coldly]。如把他晾在一边

(5)

放在空气中除水分 [dry in the air]。如晾墒(降低土壤的湿度);晾在绳子上的长豆角

(6)

暴露出来 [expose]。如把思想上的脏东西晾出来

(7)

展开并抖动 [unfold and shake]。如晾翅(展抖翅翼)

晾干

liànggān

[drip-dry; dry by airing; dry in the shade] 放在空气中除水分

把湿衣服拿去晾干

晾台

liàngtái

[balcony;veranda] 楼顶上晾晒衣物的平台

晾台

liàngtái

(1)

[cut the ground from sb.'s feet;put away a prop] 谁也不管,使事情不能进行;拆台

没等我说完,大伙都拨头走了,让我晾台了

(2)

也作亮台”

晾

liàng ㄌㄧㄤ╝

把衣服等放在阳光下,或放在通风透气的地方使干~晒。~干。

郑码ksjk,u667e,gbkc1c0

笔画数12,部首日,笔顺编号251141251234

Từ liên quan

晾花信晾晒晾夏晾鹰台

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
日旦旧昜旮旯旭旬早旨晉旰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
亮谅辆喨湸煷輌鍄

English

to air-dry; to sun-dry