字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暐晔
暐晔
Nghĩa
1.亦作"暐烨"。 2.光彩夺目貌。 3.形容文辞瑰丽。 4.显赫貌;显耀貌。
Chữ Hán chứa trong
暐
晔