字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán晔

晔

Pinyin

yè

Bộ thủ

日

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰日华

Thứ tự nét

Nghĩa

晔 ye 部首 日 部首笔画 04 总笔画 10 晔

bright;

晔

(1)

曄

yè

(2)

光明灿烂,闪光的样子 [flashing]

膏之沃者其光晔。--韩愈《答李翊书》

(3)

又如晔晔(光芒四射的样子;美盛的样子;才华外露);晔煜(光耀的样子)

(4)

华美;盛美 [magnificent;resplendent]。如晔踕(繁多急促的样子);晔然(兴盛的样子)

晔

(曄)

yè ㄧㄝ╝

光。

郑码knre,u6654,gbkeaca

笔画数10,部首日,笔顺编号2511323512

Từ liên quan

炳晔炜晔暐晔韡晔伟晔耀晔晔踕晔晔晔晔晔煜霅晔

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
日旦旧昜旮旯旭旬早旨晉旰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
骲僷攌礲巎抴鄓鹐饄鵺瞱巌

English

bright, radiant; thriving