字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暗黪
暗黪
Nghĩa
1.谓颜色青黑而无光。
Chữ Hán chứa trong
暗
黪