字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán黪

黪

Pinyin

cǎn

Bộ thủ

黑

Số nét

20画

Cấu trúc

⿰黑参

Thứ tự nét

Nghĩa

黪 can 部首 黑 部首笔画 12 总笔画 20 黪

(1)

黲

cǎn

(2)

浅青黑色 [light black]

黪,浅青黑色也。--《说文》

黪,黑也。--《广雅》

(3)

又如黪衣(浅黑布做的衣服);黪墨(淡黑色)。特指东西将要腐败变质时的颜色

(4)

暗色 [dark]。又特指阳光暗淡。如黪黪(暗淡);黪澹(昏暗的样子)

黪

(黲)

cǎn ㄘㄢˇ

灰黑色以~衣蒙之”。

〔~黩〕昏暗,如何时通舟车,阴气不~~?”

郑码lkgp,u9eea,gbkf7f5

笔画数20,部首黑,笔顺编号25431211444454134333

Từ liên quan

暗黪昏黯黪灰黪

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
黨黷黑黴點默黔黜黛黝黠黟

Chữ đồng âm

Xem tất cả
惨噆憯慘

English

grey-black