字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
慘 - cǎn | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
慘
慘
Pinyin
cǎn
Bộ thủ
忄
Số nét
14画
Cấu trúc
⿰忄參
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
忆
忉
忏
忖
忙
忕
忭
怅
忱
忡
怆
怀
Chữ đồng âm
Xem tất cả
惨
噆
憯
黪
English
miserable, wretched; cruel, inhuman