字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán黟

黟

Pinyin

yī

Bộ thủ

黑

Số nét

18画

Cấu trúc

⿰黑多

Thứ tự nét

Nghĩa

黟 yi 部首 黑 部首笔画 12 总笔画 18 黟

yī

(1)

黑木 [black wood]

乌木出波斯国。--《古今注》

(2)

县名 [yi county]。在安徽省

黟

yī

(1)

乌黑 [black]

宜其渥然丹者为槁木,黟然黑者为星星。--宋·欧阳修《秋声赋》

(2)

又如黟然(颜色乌黑的样子);黟黑(乌黑的样子);黟黟(形容黑发黑黟黟的样子)

黟

yī ㄧˉ

(1)

黑木。

(2)

黑。

郑码lkrr,u9edf,gbkf7f0

笔画数18,部首黑,笔顺编号254312114444354354

Từ liên quan

黟黑黟然黟山黟黟黟黟

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
黨黷黑黴點默黔黜黛黝黠黢

Chữ đồng âm

Xem tất cả
譩郼祎弌璫檹咿洢猗畩衤伊

English

ebony; shining black