字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán黢

黢

Pinyin

qū

Bộ thủ

黑

Số nét

19画

Cấu trúc

⿰黑夋

Thứ tự nét

Nghĩa

黢 qu 部首 黑 部首笔画 12 总笔画 19 黢

qū

〈形〉

黑 [pitch-black]。又如黑黢黢

黢黑

qūhēi

[pitch-black; pitch-dark] 形容很黑

黢黑的夜晚

黢

qū ㄑㄩˉ

形容黑~黑≮~~。

郑码lkor,u9ee2,gbkf7f1

笔画数19,部首黑,笔顺编号2543121144445434354

Từ liên quan

黢黑

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
黨黷黑黴點默黔黜黛黝黠黟

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鱫駆胠筶伹佉岖诎阹驱屈抾

English

black