字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
暧昧
暧昧
Nghĩa
①(态度、用意)含糊;不明白态度~。②(行为)不光明;不可告人关系~。
Chữ Hán chứa trong
暧
昧