字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán暧

暧

Pinyin

ài

Bộ thủ

日

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰日爱

Thứ tự nét

Nghĩa

暧 ai 部首 日 部首笔画 04 总笔画 14 暧

(1)

曖

ài

〈形〉

(2)

(形声。从日,爱声。本义昏暗不明的样子) 同本义 [dim]

时暧曃其莽兮,召玄武而奔属。--《楚辞·远游》

暧暧远人村,依依墟里烟。--晋·陶渊明《归园田居》。

(3)

又如暧然(昏暗不明的样子);暧暧(昏暗不明的样子)

暧

(1)

曖

ài

〈动〉

(2)

掩蔽 [cover;screen;shelter]

轻云暧松杞。--谢灵运《会吟行》

暧昧

àimèi

(1)

[dark;dim]∶昏暗;幽深

(2)

[blured;fuzzy]∶凝;不清晰

(3)

[ambiguous;equivocal;dubious;obscure]∶态度不明朗或行为不可告人

暧昧态度

暧

(曖)

ài ㄞ╝

(1)

日光昏暗~~。~昧(a.幽暗;b.态度、用意不明朗;c.行为不光明,不可告人)。

(2)

隐蔽。

郑码kpgx,u66a7,gbkead3

笔画数14,部首日,笔顺编号25113443451354

Từ liên quan

暧暧暧暧暧昧暧然暧日暗暧诡暧绵暧微暧掩暧隐暧幽暧曀暧堙暧映暧

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
日旦旧昜旮旯旭旬早旨晉旰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
伌爱砹隘嫒碍叆瑷壒懓賹鴱

English

obscure, dim; ambiguous, vague