字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán砹

砹

Pinyin

ài

Bộ thủ

石

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰石艾

Thứ tự nét

Nghĩa

砹 ai 部首 石 部首笔画 05 总笔画 10 砹

astatine;potato lifter;

砹

ài

〈名〉

一种属于卤族的放射性元素,原子序数85 [astatine]--元素符号at

砹

ài ㄞ╝

一种放射性元素。

郑码geos,u7839,gbkedc1

笔画数10,部首石,笔顺编号1325112234

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
伌爱隘嫒碍叆暧瑷壒懓賹鴱

English

astatine