字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嫒

嫒

Pinyin

ài

Bộ thủ

女

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰女爱

Thứ tự nét

Nghĩa

嫒 ai 部首 女 部首笔画 03 总笔画 13 嫒

(1)

嬡

ài

(2)

对对方的女儿的尊称 [daughter]。作令嫒”。今作令爱”

嫒

(嬡)

ài ㄞ╝

〔令~〕尊称别人的女儿。亦作令爱”。

郑码zmgx,u5ad2,gbke6c8

笔画数13,部首女,笔顺编号5313443451354

Từ liên quan

令嫒

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如妁她妄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
伌爱砹隘碍叆暧瑷壒懓賹鴱

English

one's daughter (honorific)