字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
隐暧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隐暧
隐暧
Nghĩa
1.指草木浓盛茂密貌。 2.指文义隐晦。
Chữ Hán chứa trong
隐
暧