字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
绵暧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绵暧
绵暧
Nghĩa
1.亦作"绵暧"。亦作"绵薭"。 2.悠久;悠悠。
Chữ Hán chứa trong
绵
暧