字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
有声盒带
有声盒带
Nghĩa
1.指盒式有声带。
Chữ Hán chứa trong
有
声
盒
带