字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朗畅
朗畅
Nghĩa
1.亦作"朗鬯"。 2.明白畅达。 3.谓声音响亮流畅。 4.爽朗舒展。 5.清莹流转。
Chữ Hán chứa trong
朗
畅