字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朝带
朝带
Nghĩa
1.朝服所系的腰带。有金带﹑玉带﹑银带﹑鎎石带﹑铜铁带﹐各有等差。 2.指宗室。
Chữ Hán chứa trong
朝
带