字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
机不旋踵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
机不旋踵
机不旋踵
Nghĩa
1.形容时机短暂。旋踵,转过脚后跟。
Chữ Hán chứa trong
机
不
旋
踵