字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
来贶
来贶
Nghĩa
1.亦作"来况"。 2.有所赐益。 3.对友人来信或赠诗的敬称。
Chữ Hán chứa trong
来
贶