字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán贶

贶

Pinyin

kuànɡ

Bộ thủ

贝

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰贝兄

Thứ tự nét

Nghĩa

贶 kuang 部首 贝 部首笔画 04 总笔画 09 贶

(1)

賚

kuàng

(2)

(形声。从贝,兄声。本义赐,赏赐)

(3)

同本义 [grant a reward;award]

贶,赐也。--《说文》

羞当白壁贶。--鲍照《拟古》

(4)

又如厚贶(厚赏);贶赠(馈赠);贶寿(赠献寿礼);贶佑(赐福)

(5)

通况”。比方 [speak by way of analogy]

更统世而自贶。--《楚辞·悲回风》

贶

(1)

賚

kuàng

(2)

赐赠之物 [giveaway]

天降嘉贶,将何德以酬之?--《魏书·世祖纪》

贶

(賚)

kuàng ㄎㄨㄤ╝

赠,赐厚~。嘉~。

郑码lojr,u8d36,gbkeadc

笔画数9,部首贝,笔顺编号253425135

Từ liên quan

干贶符贶赐贶宦贶恩贶佳贶君贶来贶馈贶嘉贶贶别贶赐贶饯贶馈贶临贶施贶室贶寿贶遗贶佑

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
贝负贞财贡败贬贩购贯货贫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
眖鼀峝昿邝圹纩况旷矿砿眶

English

to bestow, to grant; surname