字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杨栌
杨栌
Nghĩa
1.落叶灌木,叶对生,卵形而尖,有锯齿,花冠合瓣,可供观赏。见明李时珍《本草纲目.木三.杨栌》。
Chữ Hán chứa trong
杨
栌