字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán栌

栌

Pinyin

lú

Bộ thủ

木

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰木卢

Thứ tự nét

Nghĩa

栌 lu 部首 木 部首笔画 04 总笔画 09 栌

(1)

櫨

lú

(2)

柱头承托栋梁的短木。即欂栌、斗栱 [arch]

不可以为栌楝。--《淮南子·修务》

标栋欂栌,以相支持。--《淮南子·本经》

(3)

黄栌 [smoke tree]。一种落叶灌木。花黄绿色,叶子秋天变成红色。木材黄色,可制器具,也可做染料

华枫枰栌。--《汉书·司马相如传上》。注栌,今黄栌木也。”

栌

(櫨)

lú ㄌㄨˊ

(1)

落叶灌木,花黄绿色,秋天变成红色,木材黄色,可制家具,亦可做染料。通称黄栌”。

(2)

柱上方木,斗拱。

郑码fixm,u680c,gbke8d3

笔画数9,部首木,笔顺编号123421513

Từ liên quan

枅栌栌栱樚栌拾栌鹿栌杔栌杨栌

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
玤籿玸黸衎瓐矑纑鑪髗鸬舻

English

sumac; loquat; the capital of a column