字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
樚栌
樚栌
Nghĩa
1.即辘轳。安在井上用以汲水的起重装置。亦指其中起旋转作用的圆木。
Chữ Hán chứa trong
樚
栌