字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
林峦
林峦
Nghĩa
1.树林与峰峦。泛指山林。 2.指隐居的地方。
Chữ Hán chứa trong
林
峦
林峦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台