字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
枯筇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
枯筇
枯筇
Nghĩa
1.亦作"枯筯"。 2.指手杖。 3.引申为病躯。
Chữ Hán chứa trong
枯
筇