字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán筇

筇

Pinyin

qiónɡ

Bộ thủ

竹

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱⺮邛

Thứ tự nét

Nghĩa

筇 qiong 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 11 筇

qióng

〈名〉

(1)

一种竹 [a kind of bamboo]。实心,节高,宜于作拐杖。如筇竹杖(用筇竹所制的杖);筇杖(筇竹杖);筇枝(筇竹杖)

(2)

手杖。因筇竹可为杖,即称杖为筇 [stick]。如筇竹(手杖)

筇

qióng ㄑㄩㄥˊ

古书上说的一种竹子,可以做手杖。

郑码mby,u7b47,gbkf3cc

笔画数11,部首竹,笔顺编号31431412152

Từ liên quan

孤筇寒筇枯筇青筇青筇杖龙筇筇杖筇枝筇竹筇竹杖瘦筇游筇杖筇

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
焪卭憌檏藑竆儝跫銎焭琼蛩

English

bamboo staff