字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
游筇
游筇
Nghĩa
1.游人用的竹杖。借指游人。
Chữ Hán chứa trong
游
筇
游筇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台