字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瘦筇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瘦筇
瘦筇
Nghĩa
1.指手杖。筇竹﹐节高干细﹐可作手杖﹐故称"瘦筇"。筯﹐也写作"邛"。
Chữ Hán chứa trong
瘦
筇