字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
染渲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
染渲
染渲
Nghĩa
1.中国画技法的名称。用水墨或淡彩烘染画面。
Chữ Hán chứa trong
染
渲