字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柔韧
柔韧
Nghĩa
柔软坚韧藤杖柔韧而轻|其丝柔韧润泽。
Chữ Hán chứa trong
柔
韧