字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán韧

韧

Pinyin

rèn

Bộ thủ

韦

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰韦刃

Thứ tự nét

Nghĩa

韧 ren 部首 韦 部首笔画 04 总笔画 07 韧

(1)

韌、靭、靱、韌

rèn

(2)

(形声。从韦,刃声。韦,熟牛皮。本义柔软而结实,受外力作用时虽变形而不易折断) 同本义 [pliable but strong]

故凡用兵者,攻坚则韧,乘暇则神。--《管子·制分》

韧劲,韧劲儿

rènjìn,rènjìnr

[tenacity] 坚韧不拔的劲头

韧力

rènlì

[tenacious and persistent will] 顽强的毅力

韧力不减当年

韧

(韌)

rèn ㄖㄣ╝

柔软又结实,受外力作用时,虽然变形而不易折断,与脆”相对坚~。柔~。~性(亦指顽强持久的精神)。~劲。

郑码biys,u97e7,gbkc8cd

笔画数7,部首韦,笔顺编号1152534

Từ liên quan

韧带韧干韧性韧战强韧柔韧

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
韦韩韪韫韬

Chữ đồng âm

Xem tất cả
抪胢衽刃认仞仭讱屻纫妊牣

English

tough, strong; pliable