字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
韧性 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
韧性
韧性
Nghĩa
1.物体柔软坚实﹑不易折断破裂的性质。 2.指顽强持久的精神,坚忍不拔的意志。
Chữ Hán chứa trong
韧
性