字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
韧带
韧带
Nghĩa
1.白色带状的结缔组织。质坚韧,有弹性,能把骨骼连接在一起,并能固定肝﹑脾﹑肾等脏器的位置。
Chữ Hán chứa trong
韧
带