字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
韧干
韧干
Nghĩa
1.坚韧不拔地做下去。
Chữ Hán chứa trong
韧
干