字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柠檬
柠檬
Nghĩa
双子叶植物,芸香科。常绿小乔木。叶长椭圆形。花带紫红色。果椭圆形或卵圆形,黄色,皮厚而香。中国南方各地均有栽培。果肉极酸,可制柠檬汁和柠檬酸。
Chữ Hán chứa trong
柠
檬