字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán柠

柠

Pinyin

nínɡ

Bộ thủ

木

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰木宁

Thứ tự nét

Nghĩa

柠 ning 部首 木 部首笔画 04 总笔画 09 柠

(1)

檸

níng

(2)

木名 [a kind of tree]

柠,木皮入酒浸,治风。--《广韵》

柠檬

níngméng

[lemon] 常绿小乔木,叶子长椭圆形,质厚,花单生,外面粉红色,里面白色。果实长椭圆形或卵形,两端尖,果肉味极酸,可制饮料,果皮黄色,可提取柠檬油

柠檬酸

níngméngsuān

[citric acid] 一种无色的晶体或白色粉末状三无酸hoocch2c(oh)coohch2cooh,具有可口酸味;广泛存在于植物(如柠檬果)中,可从柠檬和酸橙汁中提取,或由糖发酵制得,用作食品、充碳酸气的酒精饮料和药物的调味剂

柠

(檸)

níng ㄋㄧㄥˊ

〔~檬〕a.常绿小乔木,果实椭圆形,两端尖,淡黄色,味极酸,可制饮料,亦可提取柠檬油;b.这种植物的果实。

〔~檬素〕维生素的一种。亦称维生素P”。

〔~檬酸〕有机化合物。无色结晶,亦称枸橼酸”。

郑码fwai,u67e0,gbkc4fb

笔画数9,部首木,笔顺编号123444512

Từ liên quan

柠檬柠条

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
魓魐咛狞聍寕寧儜凝嬣甯

English

lemon