字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柳悴花憔
柳悴花憔
Nghĩa
1.形容女子消瘦的愁容。
Chữ Hán chứa trong
柳
悴
花
憔