字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
柴桑翁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柴桑翁
柴桑翁
Nghĩa
1.指晋陶潜。因其晩年隐居柴桑,故称。 2.指晋刘遗民。
Chữ Hán chứa trong
柴
桑
翁