字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
树疙瘩
树疙瘩
Nghĩa
1.树木砍伐后留下的根部。
Chữ Hán chứa trong
树
疙
瘩