字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán瘩

瘩

Pinyin

dá / da

Bộ thủ

疒

Số nét

14画

Cấu trúc

⿸疒荅

Thứ tự nét

Nghĩa

瘩 da 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 14 瘩1

dá

另见dɑ

瘩背

dábèi

[carbuncle on the back] 中医称生在背部的痈

瘩2

dɑ

--见疙瘩”(gēdɑ)

另见dá

瘩1

dá ㄉㄚˊ

〔~背〕中医指生在背部的痈。亦称搭手”。

郑码teaj,u7629,gbkb4f1

笔画数14,部首疒,笔顺编号41341122341251

瘩2

dɑ ㄉㄚ

〔疙~〕见疙”。

郑码teaj,u7629,gbkb4f1

笔画数14,部首疒,笔顺编号41341122341251

Từ liên quan

风疙瘩鬼风疙瘩鸡皮疙瘩面圪瘩面疙瘩树疙瘩榆木疙瘩冤疙瘩

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疠疟疝疡

English

pimples