字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
面圪瘩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
面圪瘩
面圪瘩
Nghĩa
1.亦作"面圪瘩"。 2.见"面疙瘩"。
Chữ Hán chứa trong
面
圪
瘩