字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸡皮疙瘩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸡皮疙瘩
鸡皮疙瘩
Nghĩa
因受冷或惊恐等皮肤上形成的小疙瘩,样子和去掉毛的鸡皮相似。
Chữ Hán chứa trong
鸡
皮
疙
瘩