字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风疙瘩
风疙瘩
Nghĩa
1.荨麻疹。又名风疹块。
Chữ Hán chứa trong
风
疙
瘩
风疙瘩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台