字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
栩栩
栩栩
Nghĩa
1.欢喜自得貌。 2.生动,活泼。 3.徐徐﹑微动貌。
Chữ Hán chứa trong
栩