字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán栩

栩

Pinyin

xǔ

Bộ thủ

木

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰木羽

Thứ tự nét

Nghĩa

栩 xu 部首 木 部首笔画 04 总笔画 10 栩

xǔ

(形声。从木,羽声。亦称杼”。本义即柞木) 同本义 [oak]

集于苞栩。--《诗·唐风·鸨羽》

栩

xǔ

栩栩 [vivid]

栩栩然胡蝶也。--《庄子·齐物论》

一枕香迷,蝶栩向西园,余情更苦。--周保绪《玉京秋》

栩栩如生

xǔxǔ-rúshēng

[lifelike;be true to life] 好像活的一样。形容生动,逼真

一幅栩栩如生的画像

栩

xǔ ㄒㄩˇ

〔~~〕形容生动传神的样子,如~~如生”。

郑码fyyt,u6829,gbke8f2

笔画数10,部首木,笔顺编号1234541541

Từ liên quan

称栩栩栩栩栩栩栩如生栩栩如生栩栩欲活栩栩欲活栩栩园栩栩园

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
眘暊鄦糈醑许诩冔珝許詡

English

oak tree; pleased, glad