字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán糈

糈

Pinyin

xǔ

Bộ thủ

米

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰米胥

Thứ tự nét

Nghĩa

糈 xu 部首 米 部首笔画 06 总笔画 15 糈

xǔ

(1)

粮食 [grains]

糈,粮也。从米,胥声。--《说文》

鼠壤有余糈。--《庄子·天道》。司马注粒也。”

(2)

粮饷 [army provisions]

然后选取材武之士,务求勇、力、捷、技冠绝侪辈者,三倍其糈。--《书牍·复太史焦座师》

(3)

古代祭神用的精米 [polished rice]

怀椒糈而要之。--《离骚》。注精米所以享神也。”

夫卜而有不审,不见夺糈。--《史记·日者传》

糈

xǔ ㄒㄩˇ

(1)

粮饷~。

(2)

精米,古代用以祭神。

郑码ufiq,u7cc8,gbkf4da

笔画数15,部首米,笔顺编号431234521342511

Từ liên quan

工糈军糈俸糈椒糈边糈禄糈牲糈饷糈余糈驿糈粢糈

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
米糲籴类粦籼籽粑粉粗糰粒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
眘暊鄦醑许诩冔栩珝許詡

English

pay, rations; sacrificial rice