字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俸糈
俸糈
Nghĩa
1.糈,米。古代或用粮米支给官俸,因以"俸糈"借指俸禄。
Chữ Hán chứa trong
俸
糈