字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
椒糈
椒糈
Nghĩa
1.亦作"椒穚"。 2.以椒香拌精米制成的祭神的食物。
Chữ Hán chứa trong
椒
糈