字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
栩栩如生 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
栩栩如生
栩栩如生
Nghĩa
生动逼真,就像活的所画花鸟,栩栩如生。
Chữ Hán chứa trong
栩
如
生