字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桃枝簟
桃枝簟
Nghĩa
1.桃枝竹编织的席子。为席中佳品。
Chữ Hán chứa trong
桃
枝
簟